Các loại visa Đài Loan
Trả lời nhanh
Ngắn hạn (du lịch, công tác, thăm thân)
- Du lịchVisitor visa (tourism)Tham quan, nghỉ dưỡng tự túc hoặc theo tour; visa 1 lần hiệu lực 3 tháng, mỗi lần ở tối đa 14 ngày.Lệ phí từ US$50
- Công tácVisitor visa (business)Gặp đối tác, đàm phán, ký hợp đồng theo thư mời của công ty Đài Loan; tập huấn ngắn hạn theo công hàm phê duyệt. Doanh nghiệp ủy quyền thì người khác nộp thay được.Lệ phí từ US$50
- Thăm thânVisitor visa (visiting relatives)Thăm con, người thân là vợ / chồng người Đài Loan (vd cha mẹ sang thăm, chăm con gái ở cữ); cần giấy bảo lãnh và giấy tờ hộ tịch phía Đài Loan.Lệ phí từ US$50
- Nhiều lần 2 nămMultiple-entry visitor visa (2 years)Visa thương vụ hoặc du lịch hiệu lực 2 năm, nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần ở 30 ngày — cho 5 nhóm người Việt Nam (giám đốc doanh nghiệp lớn, từng có visa Mỹ / châu Âu / Nhật / Anh / Canada / Úc / New Zealand trong 5 năm…).Lệ phí từ US$100
Cư trú (du học, kết hôn, làm việc)
- Du họcResident visa (study) · Visitor visa (Mandarin study)Học đại học, sau đại học (visa cư trú, khám sức khỏe tại bệnh viện chỉ định) hoặc học tiếng Hoa (visa ngắn hạn); cần giấy báo nhập học, văn bằng đã hợp pháp hóa, chứng chỉ ngoại ngữ.Lệ phí từ US$50
- Kết hônResident visa (spouse of a Taiwanese national)Vợ / chồng người Đài Loan sang sống cùng: xác nhận giấy độc thân, đăng ký kết hôn, phỏng vấn tại Văn phòng (cả hai có mặt), rồi xin visa cư trú.Lệ phí từ US$66
- Lao động, làm việcResident visa (employment) · Migrant worker visa (FL) Chỉ thông tinLàm việc theo giấy phép của Bộ Lao động Đài Loan (chuyên viên kỹ thuật, phiên dịch, lao động phổ thông qua công ty phái cử…). Trang chỉ để thông tin.Lệ phí từ US$66
Không cần visa (miễn thị thực có điều kiện)
Cập nhật: Nguồn: Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam — Bảng lệ phí và thời gian trả kết quả (21/11/2024)
Danh mục thị thực của Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc
Bảng dưới đối chiếu từng loại trong danh mục hướng dẫn thủ tục xin visa của Văn phòng với trang hướng dẫn trên site. Mỗi trang loại visa gồm 6 phần: tổng quan, lệ phí, giấy tờ cần nộp, ảnh và đơn khai trực tuyến, thời gian xét, nơi nộp và cách lấy số.
| Loại trong danh mục Văn phòng | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Du lịch | Du lịch |
| Công tác | Công tác |
| Thăm thân | Thăm thân |
| Thương vụ và du lịch 2 năm nhiều lần dành cho người Việt Nam | Nhiều lần 2 năm |
| Học ngôn ngữ (dưới 6 tháng) | Du học |
| Điều trị bệnh | Không hướng dẫn |
| Tập huấn dưới 6 tháng | Công tác |
| Con nuôi, con ngoài hôn thú | Không hướng dẫn |
| Loại trong danh mục Văn phòng | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Giấy phép nhập cảnh trực tuyến (Travel Authorization Certificate) cho người có visa / thẻ cư trú Mỹ, Canada, Anh, Schengen, Úc, New Zealand hoặc visa Đài Loan trong 10 năm | Miễn thị thực có điều kiện |
| Loại trong danh mục Văn phòng | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Học chính quy | Du học |
| Định cư theo thân nhân (vợ / chồng người Đài Loan) | Kết hôn |
| Thực tập, phiên dịch, tập huấn trên 6 tháng, chuyên viên kỹ thuật, lao động có tay nghề | Lao động, làm việc |
| Lập nghiệp | Không hướng dẫn |
| Loại trong danh mục Văn phòng | Trang hướng dẫn |
|---|---|
| Lao động (lao động phổ thông qua công ty phái cử) | Lao động, làm việc |
Cập nhật: Nguồn: Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Việt Nam (Hà Nội) và tại TP. Hồ Chí Minh
Chưa chắc nên xin loại nào?
Trả lời vài câu về mục đích chuyến đi, form đánh giá hoàn cảnh gợi ý loại visa ngay trên trang. Hoàn cảnh phức tạp hơn, chuyên viên sẽ gọi lại.